sherlock holmes

sherlock holmes

Sherlock Holmes examines a clue with his magnifying glass.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Sherlock Holmes: Một thám tử hư cấu nổi tiếng trong các câu chuyện của nhà văn Arthur Conan Doyle. Ông được biết đến với khả năng suy luận logic, quan sát tinh tế phong cách điều tra độc đáo.

dụ sử dụng
  • (Sherlock Holmes một trong những thám tử nổi tiếng nhất trong văn học.)
  • (Trong câu chuyện, Sherlock Holmes giải quyết bí ẩn bằng kỹ năng suy luận xuất sắc của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a Sherlock Holmes": được dùng để chỉ một người khả năng suy luận, phá án hoặc tìm ra sự thật một cách tài tình.

    • My friend is such a Sherlock Holmes; he figured out the puzzle in minutes. (Bạn tôi đúng một Sherlock Holmes; anh ấy đã giải ra câu đố chỉ trong vài phút.)
  • "Sherlock Holmes style": phong cách điều tra hoặc suy luận giống như nhân vật này.

    • The detective used a Sherlock Holmes style to crack the case. (Thám tử đã sử dụng phong cách Sherlock Holmes để phá vụ án.)
Biến thể từ gần giống
  • Holmesian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Sherlock Holmes hoặc phong cách của ông.
    • His Holmesian deduction amazed everyone in the room. (Suy luận kiểu Holmesian của anh ấy khiến mọi người trong phòng kinh ngạc.)
  • Sherlockian (tính từ/danh từ): tương tự như Holmesian; cũng dùng để chỉ người hâm mộ cuồng nhiệt của Sherlock Holmes.
    • She is a dedicated Sherlockian who has read all the stories. ( ấy một người hâm mộ Sherlock Holmes tận tụy, đã đọc tất cả các câu chuyện.)
Từ đồng nghĩa
  • Thám tử tài ba: chỉ một thám tử kỹ năng xuất sắc.
  • Người suy luận giỏi: người khả năng phân tích suy luận logic.
Các cụm từ liên quan
  • "Elementary, my dear Watson": câu nói nổi tiếng (thường được gán cho Sherlock Holmes, mặc dù không xuất hiện nguyên văn trong truyện gốc) dùng để chỉ một kết luận hiển nhiên sau khi giải thích.
    • When he explained the trick, it was elementary, my dear Watson. (Khi anh ấy giải thích mẹo, điều đó thật hiển nhiên, Watson thân mến.)
Thành ngữ liên quan
  • "A Sherlock Holmes moment": khoảnh khắc ai đó một suy luận hoặc phát hiện đột phá.
    • Detective had a Sherlock Holmes moment when he noticed the hidden clue. (Thám tử đã một khoảnh khắc Sherlock Holmes khi phát hiện ra manh mối ẩn giấu.)